TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bỏ qua tiếng Nhật là gì?

"bỏ qua" trong tiếng Nhật là 見逃す (みのがす) (động từ), 見落とす (みおとす) (động từ).

見逃(みのが)す Động từ

みのがすminogasuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ qua.

Xem đầy đủ từ "見逃す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

見落(みお)とす Động từ

みおとすmiotosuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ qua.

Xem đầy đủ từ "見落とす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bỏ qua tiếng Nhật là gì?

"bỏ qua" trong tiếng Nhật là 見逃す (みのがす) (động từ), 見落とす (みおとす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.