TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bệnh nhân tiếng Nhật là gì?

"bệnh nhân" trong tiếng Nhật là 病人 (びょうにん) (danh từ), 患者 (かんじゃ) (danh từ).

病人(びょうにん) Danh từ

びょうにんbyōninHán Việt: BỆNH NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh nhân, người tàn tật, tàn tật.

  • 彼は自らの生涯をインドでの病人の治療に捧げるつもりだ。 Họ dự định sẽ cống hiến cuộc đời mình để điều trị cho bệnh nhân ở Ấn Độ.

Xem đầy đủ từ "病人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

患者(かんじゃ) Danh từ

かんじゃkanjaHán Việt: HOẠN GIẢJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh nhân.

  • われわれの患者は昨日とほぼ同じ状態にある。 Bệnh nhân của chúng ta hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.
  • 患者の症状は日ごとに変化する。 Triệu chứng của bệnh nhân thay đổi theo từng ngày.

Xem đầy đủ từ "患者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh nhân tiếng Nhật là gì?

"bệnh nhân" trong tiếng Nhật là 病人 (びょうにん) (danh từ), 患者 (かんじゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.