Bể bơi tiếng Nhật là gì?
"bể bơi" trong tiếng Nhật là スイミングプール (danh từ), プール (danh từ).
スイミングプール Danh từ
suimingupūru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bể bơi, hồ bơi.
プール Danh từ
pūruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bể bơi.
- それはこころをひきつけるようなプールだ。 Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn.
Câu hỏi thường gặp
Bể bơi tiếng Nhật là gì?
"bể bơi" trong tiếng Nhật là スイミングプール (danh từ), プール (danh từ).