TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bể tiếng Nhật là gì?

"bể" trong tiếng Nhật là 海 (うみ) (danh từ), タンク (danh từ).

海(うみ) Danh từ

うみumiHán Việt: HẢIJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển, bể, đại dương.

Xem đầy đủ từ "海": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

タンク Danh từ

tanku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thùng, bể, két.

Xem đầy đủ từ "タンク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bể tiếng Nhật là gì?

"bể" trong tiếng Nhật là 海 (うみ) (danh từ), タンク (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.