打ち落とす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
打ち落とす nghĩa là bắn trúng, bắn hạ.
Nghĩa của 打ち落とす
Động từ
- Bắn trúng, bắn hạ.
Cách viết khác: 撃ち落とす, 打ち落す, 撃ち落す, 打落す, 撃落す
Cách chia của 打ち落とす
| Thể lịch sự (ます) | 打ち落とします |
| Thể て | 打ち落として |
| Quá khứ (た) | 打ち落とした |
| Phủ định (ない) | 打ち落とさない |
| Khả năng | 打ち落とせる |
| Ý chí (よう) | 打ち落とそう |
| Điều kiện (ば) | 打ち落とせば |
| Bị động | 打ち落とされる |
| Sai khiến | 打ち落とさせる |
| Mệnh lệnh | 打ち落とせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knock down; to shoot down; to lop off
Câu hỏi thường gặp
打ち落とす nghĩa là gì?
打ち落とす (động từ) nghĩa là bắn trúng, bắn hạ.
打ち落とす đọc là gì?
打ち落とす đọc là うちおとす (romaji: uchiotosu).