撃つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
撃つ nghĩa là bắn trúng, bắn.
Nghĩa của 撃つ
Động từ
- Bắn trúng, bắn.
Cách viết khác: 射つ
Cách chia của 撃つ
| Thể lịch sự (ます) | 撃ちます |
| Thể て | 撃って |
| Quá khứ (た) | 撃った |
| Phủ định (ない) | 撃たない |
| Khả năng | 撃てる |
| Ý chí (よう) | 撃とう |
| Điều kiện (ば) | 撃てば |
| Bị động | 撃たれる |
| Sai khiến | 撃たせる |
| Mệnh lệnh | 撃て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 撃つ
- ハンターは熊を撃った。 Người thợ săn đã bắn một con gấu.Tatoeba #1642211
- あいつを撃つ。 Tôi sẽ bắn nó.Tatoeba #792686
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shoot (a gun, person, etc.); to fire
Câu hỏi thường gặp
撃つ nghĩa là gì?
撃つ (động từ) nghĩa là bắn trúng, bắn.
撃つ đọc là gì?
撃つ đọc là うつ (romaji: utsu).