TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

撃(う)つ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
うつutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 撃 kích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

撃つ nghĩa là bắn trúng, bắn.

Nghĩa của 撃つ

Động từ

  1. Bắn trúng, bắn.

Cách viết khác: 射つ

Cách chia của 撃つ

Thể lịch sự (ます)撃ちます
Thể て撃って
Quá khứ (た)撃った
Phủ định (ない)撃たない
Khả năng撃てる
Ý chí (よう)撃とう
Điều kiện (ば)撃てば
Bị động撃たれる
Sai khiến撃たせる
Mệnh lệnh撃て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 撃つ

  • ハンターは熊を撃った。 Người thợ săn đã bắn một con gấu.Tatoeba #1642211
  • あいつを撃つ。 Tôi sẽ bắn nó.Tatoeba #792686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shoot (a gun, person, etc.); to fire

Câu hỏi thường gặp

撃つ nghĩa là gì?

撃つ (động từ) nghĩa là bắn trúng, bắn.

撃つ đọc là gì?

撃つ đọc là うつ (romaji: utsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.