TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コントロールパネル

kontorōrupaneru giọng máy của trình duyệt

コントロールパネル nghĩa là bảng điều khiển.

Nghĩa của コントロールパネル

Danh từ

  1. Bảng điều khiển.

Cách viết khác: コントロール・パネル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ control panel

Câu hỏi thường gặp

コントロールパネル nghĩa là gì?

コントロールパネル (danh từ) nghĩa là bảng điều khiển.

コントロールパネル đọc là gì?

コントロールパネル đọc là コントロールパネル (romaji: kontorōrupaneru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.