TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乱暴(らんぼう)

JLPT N2 từ thông dụng
らんぼうranbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乱 loạn·暴 bạo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

乱暴 nghĩa là bạo lực.

Nghĩa của 乱暴

Danh từ

  1. Bạo lực.

Cách viết khác: 亂暴

Câu ví dụ với 乱暴

  • 乱暴なことをしなくてもその問題は解決できる。 Bạn không cần giải quyết vấn đề đó bằng bạo lực.Tatoeba #78509

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violence; assault; rowdiness; wildness; running riot
  • Tính từ đuôi na rough (handling, language, etc.); reckless; careless; coarse; rude
  • Danh từ rape; sexual assault

Câu hỏi thường gặp

乱暴 nghĩa là gì?

乱暴 (danh từ) nghĩa là bạo lực.

乱暴 đọc là gì?

乱暴 đọc là らんぼう (romaji: ranbō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.