乱暴
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
乱暴 nghĩa là bạo lực.
Nghĩa của 乱暴
Danh từ
- Bạo lực.
Cách viết khác: 亂暴
Câu ví dụ với 乱暴
- 乱暴なことをしなくてもその問題は解決できる。 Bạn không cần giải quyết vấn đề đó bằng bạo lực.Tatoeba #78509
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ violence; assault; rowdiness; wildness; running riot
- Tính từ đuôi na rough (handling, language, etc.); reckless; careless; coarse; rude
- Danh từ rape; sexual assault
Câu hỏi thường gặp
乱暴 nghĩa là gì?
乱暴 (danh từ) nghĩa là bạo lực.
乱暴 đọc là gì?
乱暴 đọc là らんぼう (romaji: ranbō).