TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガールフレンド

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gārufurendo giọng máy của trình duyệt

ガールフレンド nghĩa là bạn gái, người yêu.

Nghĩa của ガールフレンド

Danh từ

  1. Bạn gái, người yêu.

Cách viết khác: ガール・フレンド

Câu ví dụ với ガールフレンド

  • 彼はガールフレンドに捨てられた。 Anh ấy bị bạn gái đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114157
  • ブルースは、ガールフレンドが彼のもとを去ったとき、非常に動揺したが直にたち直った。 Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girl friend; girlfriend

Câu hỏi thường gặp

ガールフレンド nghĩa là gì?

ガールフレンド (danh từ) nghĩa là bạn gái, người yêu.

ガールフレンド đọc là gì?

ガールフレンド đọc là ガールフレンド (romaji: gārufurendo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.