TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bưu kiện tiếng Nhật là gì?

"bưu kiện" trong tiếng Nhật là 小包 (こづつみ) (danh từ), 包み (つつみ) (danh từ).

小包(こづつみ) Danh từ

こづつみkozutsumiHán Việt: TIỂU BAOJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gói, bưu kiện.

Xem đầy đủ từ "小包": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

包(つつ)み Danh từ

つつみtsutsumiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiện hàng, gói, bưu kiện.

Xem đầy đủ từ "包み": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bưu kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bưu kiện tiếng Nhật là gì?

"bưu kiện" trong tiếng Nhật là 小包 (こづつみ) (danh từ), 包み (つつみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.