TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bưu điện tiếng Nhật là gì?

"bưu điện" trong tiếng Nhật là 郵便局 (ゆうびんきょく) (danh từ), 郵便 (ゆうびん) (danh từ).

郵便局(ゆうびんきょく) Danh từ

ゆうびんきょくyūbinkyokuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bưu điện, sở bưu điện, phòng bưu điện.

  • ちょっと郵便局までひとっ走りしてくれませんか。 Chạy đến bưu điện đi nhé?
  • 彼は郵便局から三軒目に住んでいる。 Anh chàng đó sống ở cách bưu điện ba căn nhà.

Xem đầy đủ từ "郵便局": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

郵便(ゆうびん) Danh từ

ゆうびんyūbinHán Việt: BƯU TIỆNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bưu điện.

  • ちょっと郵便局までひとっ走りしてくれませんか。 Chạy đến bưu điện đi nhé?
  • 荷物を送るのに、郵便局に行ってた。 Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.

Xem đầy đủ từ "郵便": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bưu điện tiếng Nhật là gì?

"bưu điện" trong tiếng Nhật là 郵便局 (ゆうびんきょく) (danh từ), 郵便 (ゆうびん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.