Bơm tiếng Nhật là gì?
"bơm" trong tiếng Nhật là ポンプ (danh từ).
ポンプ Danh từ
ponpuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bơm tiếng Nhật là gì?
"bơm" trong tiếng Nhật là ポンプ (danh từ).