TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bơi tiếng Nhật là gì?

"bơi" trong tiếng Nhật là 泳ぐ (およぐ) (động từ), 水泳 (すいえい) (danh từ).

泳(およ)ぐ Động từ

およぐoyoguJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi.

  • 彼は何の苦も無く川を泳いで渡った。 Anh bơi qua con sông với không một chút khó khăn.
  • この湖で泳ぐのは危険だ。 Bơi trong cái hồ này rất nguy hiểm.

Xem đầy đủ từ "泳ぐ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

水泳(すいえい) Danh từ

すいえいsuieiHán Việt: THỦY VỊNHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi lội.

  • 私は水泳が苦手です。 Tôi bơi không giỏi.
  • 水泳は私の趣味です。 Bơi lội là sở thích của tôi.

Xem đầy đủ từ "水泳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bơi tiếng Nhật là gì?

"bơi" trong tiếng Nhật là 泳ぐ (およぐ) (động từ), 水泳 (すいえい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.