TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Băng ca tiếng Nhật là gì?

"băng ca" trong tiếng Nhật là 担架 (たんか) (danh từ).

担架(たんか) Danh từ

たんかtankaHán Việt: ĐẢM GIÁJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cáng, băng ca.

Xem đầy đủ từ "担架": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Băng ca tiếng Nhật là gì?

"băng ca" trong tiếng Nhật là 担架 (たんか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.