TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bùa tiếng Nhật là gì?

"bùa" trong tiếng Nhật là お守り (おまもり) (danh từ), アミュレット (danh từ), 護符 (ごふ) (danh từ).

お守(まも)り Danh từ

おまもりomamoriHán Việt: NGỰ THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bùa, yếm thắng vật.

  • その本は私のお守りですから、五ヶ月おきに読みます。 Cuốn sách đó là bùa may của tôi, nên cứ 5 tháng là tôi lại đọc nó một lần.

Xem đầy đủ từ "お守り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アミュレット Danh từ

amyuretto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bùa, yếm thắng vật.

Xem đầy đủ từ "アミュレット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

護符(ごふ) Danh từ

ごふgofuHán Việt: HỘ PHÙ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bùa, yếm thắng vật, bùa hộ mệnh.

Xem đầy đủ từ "護符": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bùa tiếng Nhật là gì?

"bùa" trong tiếng Nhật là お守り (おまもり) (danh từ), アミュレット (danh từ), 護符 (ごふ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.