Bí tích tiếng Nhật là gì?
"bí tích" trong tiếng Nhật là 秘跡 (ひせき) (danh từ).
秘跡 Danh từ
ひせきhisekiHán Việt: BÍ TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí tích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bí tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bí tích tiếng Nhật là gì?
"bí tích" trong tiếng Nhật là 秘跡 (ひせき) (danh từ).