TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bình dị tiếng Nhật là gì?

"bình dị" trong tiếng Nhật là 純潔 (じゅんけつ) (tính từ đuôi na).

純潔(じゅんけつ) Tính từ đuôi na

じゅんけつjunketsuHán Việt: THUẦN KHIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuần khiết, bình dị, tính giản dị, trinh tiết.

Xem đầy đủ từ "純潔": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình dị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình dị tiếng Nhật là gì?

"bình dị" trong tiếng Nhật là 純潔 (じゅんけつ) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.