貞潔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trinh khiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
貞潔 nghĩa là bình dị, tính giản dị.
Nghĩa của 貞潔
Tính từ đuôi na
- Bình dị, tính giản dị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na chastity; purity
Câu hỏi thường gặp
貞潔 nghĩa là gì?
貞潔 (tính từ đuôi na) nghĩa là bình dị, tính giản dị.
貞潔 đọc là gì?
貞潔 đọc là ていけつ (romaji: teiketsu).
Âm Hán Việt của 貞潔 là gì?
Âm Hán Việt của 貞潔 là "trinh khiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.