TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bên ngoài tiếng Nhật là gì?

"bên ngoài" trong tiếng Nhật là 戸外 (こがい) (danh từ).

戸外(こがい) Danh từ

こがいkogaiHán Việt: HỘ NGOẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên ngoài.

  • 私達は激しい暑さのため戸外で遊べなかった。 Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.

Xem đầy đủ từ "戸外": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên ngoài tiếng Nhật là gì?

"bên ngoài" trong tiếng Nhật là 戸外 (こがい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.