TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bên cạnh tiếng Nhật là gì?

"bên cạnh" trong tiếng Nhật là 隣 (となり) (danh từ), 横 (よこ) (danh từ).

隣(となり) Danh từ

となりtonariJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên cạnh, sát bên.

  • 彼は私の隣に住んでいる。 Anh ấy sống ở bên cạnh nhà tôi.

Xem đầy đủ từ "隣": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

横(よこ) Danh từ

よこyokoHán Việt: HOÀNHJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên cạnh.

Xem đầy đủ từ "横": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bên cạnh tiếng Nhật là gì?

"bên cạnh" trong tiếng Nhật là 隣 (となり) (danh từ), 横 (よこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.