TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bánh quy tiếng Nhật là gì?

"bánh quy" trong tiếng Nhật là クッキー (danh từ), ビスケット (danh từ).

クッキー Danh từ

kukkī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh quy, bích quy.

  • クッキーはどれも星の形をしている。 Tất cả bánh quy hình ngôi sao
  • 彼はクッキーを作っている。 Anh ta đang làm bánh quy.

Xem đầy đủ từ "クッキー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ビスケット Danh từ

bisuketto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh quy, bích quy.

  • 「ママ、ビスケット食べてもいいでしょ」「だめです。間食はいけません」 "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."

Xem đầy đủ từ "ビスケット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bánh quy tiếng Nhật là gì?

"bánh quy" trong tiếng Nhật là クッキー (danh từ), ビスケット (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.