TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bán tiếng Nhật là gì?

"bán" trong tiếng Nhật là 売る (うる) (động từ), 売れる (うれる) (động từ).

売(う)る Động từ

うるuruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán.

  • 彼は自分の古い車を神戸にいる男性に売りたがっています。 Anh ta muốn bán chiếc xe của mình cho một người đàn ông ở Kobe.
  • 私は本を売った。 Tôi đã bán sách.

Xem đầy đủ từ "売る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

売(う)れる Động từ

うれるureruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán.

  • この本は先週一番売れた。 Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua.
  • この型の携帯電話はよく売れています。 Mẫu di động này đang bán rất chạy.

Xem đầy đủ từ "売れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bán tiếng Nhật là gì?

"bán" trong tiếng Nhật là 売る (うる) (động từ), 売れる (うれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.