TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bài tập tiếng Nhật là gì?

"bài tập" trong tiếng Nhật là 宿題 (しゅくだい) (danh từ), 課題 (かだい) (danh từ).

宿題(しゅくだい) Danh từ

しゅくだいshukudaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài tập, bài tập về nhà.

  • しなくてはならない宿題がたくさんある。 Tôi có nhiều bài tập phải làm.
  • だめ!宿題をしてからテレビを見なさい。 Không được! Làm xong bài tập thì con mới được xem ti vi!

Xem đầy đủ từ "宿題": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

課題(かだい) Danh từ

かだいkadaiHán Việt: KHOÁ ĐỀJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài tập, bài tập về nhà.

  • 数学の課題は終わったよ。 Tôi đã hoàn thành bài tập toán của tôi rồi.

Xem đầy đủ từ "課題": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bài tập tiếng Nhật là gì?

"bài tập" trong tiếng Nhật là 宿題 (しゅくだい) (danh từ), 課題 (かだい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.