TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bài hát tiếng Nhật là gì?

"bài hát" trong tiếng Nhật là 歌 (うた) (danh từ), 歌曲 (かきょく) (danh từ), 曲 (きょく) (danh từ).

歌(うた) Danh từ

うたutaHán Việt: CAJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài hát, ca.

  • 彼女は私が題名を知らない歌を歌った。 Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa.
  • この歌は私たちによく知られている。 Bài hát này quen thuộc với tụi tao.

Xem đầy đủ từ "歌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

歌曲(かきょく) Danh từ

かきょくkakyokuHán Việt: CA KHÚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ca khúc, bài hát, ca, giai điệu, âm điệu.

Xem đầy đủ từ "歌曲": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

曲(きょく) Danh từ

きょくkyokuHán Việt: KHÚCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản nhạc, bài hát.

Xem đầy đủ từ "曲": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bài hát tiếng Nhật là gì?

"bài hát" trong tiếng Nhật là 歌 (うた) (danh từ), 歌曲 (かきょく) (danh từ), 曲 (きょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.