TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Anh đào tiếng Nhật là gì?

"anh đào" trong tiếng Nhật là 桜 (さくら) (danh từ), さくらんぼ (danh từ).

桜(さくら) Danh từ

さくらsakuraHán Việt: ANHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh đào, hoa anh đào, anh đào nhật bản.

  • その彫像はさくら材の木片を刻んで作らせた。 Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.
  • あなたが帰国なさる頃には、桜はみんな散ってしまっていることでしょう。 Lúc bạn trở về quê nhà có lẽ cũng là lúc cánh hoa anh đào rụng rơi hết.

Xem đầy đủ từ "桜": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

さくらんぼ Danh từ

sakuranboHán Việt: ANH ĐÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh đào, quả anh đào.

Xem đầy đủ từ "さくらんぼ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Anh đào tiếng Nhật là gì?

"anh đào" trong tiếng Nhật là 桜 (さくら) (danh từ), さくらんぼ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.