TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ốm tiếng Nhật là gì?

"ốm" trong tiếng Nhật là 病気 (びょうき) (danh từ).

病気(びょうき) Danh từ

びょうきbyōkiHán Việt: BỆNH KHÍJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh, ốm, căn bệnh, sự đau yếu, sự ốm.

  • 彼は病気で休んでいる。 Anh ấy đang nghỉ ốm.
  • 彼は私に彼女が病気だと言った。 Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm.

Xem đầy đủ từ "病気": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ốm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ốm tiếng Nhật là gì?

"ốm" trong tiếng Nhật là 病気 (びょうき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.