痩せた
やせたyaseta
giọng máy của trình duyệt
痩せた nghĩa là gầy, ốm.
Nghĩa của 痩せた
Tính từ
- Gầy, ốm.
Từ liên quan với 痩せた
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thin; slim; skinny
- Tính từ barren; infertile; sterile
Câu hỏi thường gặp
痩せた nghĩa là gì?
痩せた (tính từ) nghĩa là gầy, ốm.
痩せた đọc là gì?
痩せた đọc là やせた (romaji: yaseta).