TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

痩(や)せた

やせたyaseta giọng máy của trình duyệt

痩せた nghĩa là gầy, ốm.

Nghĩa của 痩せた

Tính từ

  1. Gầy, ốm.

Từ liên quan với 痩せた

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thin; slim; skinny
  • Tính từ barren; infertile; sterile

Câu hỏi thường gặp

痩せた nghĩa là gì?

痩せた (tính từ) nghĩa là gầy, ốm.

痩せた đọc là gì?

痩せた đọc là やせた (romaji: yaseta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.