TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ầm ầm tiếng Nhật là gì?

"ầm ầm" trong tiếng Nhật là やかましい (tính từ đuôi i), 騒々しい (そうぞうしい) (tính từ đuôi i).

やかましい Tính từ đuôi i

yakamashiiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: To, ầm ĩ, ầm ầm.

Xem đầy đủ từ "やかましい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

騒々(そうぞう)しい Tính từ đuôi i

そうぞうしいsōzōshiiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: To, ầm ĩ, ầm ầm.

Xem đầy đủ từ "騒々しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ầm ầm tiếng Nhật là gì?

"ầm ầm" trong tiếng Nhật là やかましい (tính từ đuôi i), 騒々しい (そうぞうしい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.