TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ấy tiếng Nhật là gì?

"ấy" trong tiếng Nhật là その (liên thể từ), それ (đại từ).

その Liên thể từ

sonoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đó, ấy, cái đó (chỉ vật ở gần người nghe hoặc vừa nhắc đến)

  • その知らせに彼女は青ざめた。 Lúc nghe được tin đó, mặt cô ấy tái xanh.
  • 彼はその車を売る決心をした。 Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.

Xem đầy đủ từ "その": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

それ Đại từ

soreJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấy, đó, kia, người ấy, vật ấy, cái ấy, điều ấy; người đó, vật đó, cái đó, điều đó, cái kia, người kia, cái, cái mà, cái như thế.

  • 彼女は自分でそれをやってみた。 Bà ấy đã thử tự làm việc ấy.
  • それを買うだけのお金がある。 Anh ấy có đủ tiền để mua nó.

Xem đầy đủ từ "それ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ấy tiếng Nhật là gì?

"ấy" trong tiếng Nhật là その (liên thể từ), それ (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.