Ấm trà tiếng Nhật là gì?
"ấm trà" trong tiếng Nhật là ティーポット (danh từ).
ティーポット Danh từ
tīpotto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấm trà, ấm pha trà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấm trà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấm trà tiếng Nhật là gì?
"ấm trà" trong tiếng Nhật là ティーポット (danh từ).