TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ảnh hưởng tiếng Nhật là gì?

"ảnh hưởng" trong tiếng Nhật là 影響 (えいきょう) (danh từ), 影響力 (えいきょうりょく) (danh từ).

影響(えいきょう) Danh từ

えいきょうeikyōHán Việt: ẢNH HƯỞNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảnh hưởng, hiệu ứng.

  • ストライキは国民経済に影響を与えた。 Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống

Xem đầy đủ từ "影響": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

影響力(えいきょうりょく) Danh từ

えいきょうりょくeikyōryokuHán Việt: ẢNH HƯỞNG LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảnh hưởng.

Xem đầy đủ từ "影響力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ảnh hưởng tiếng Nhật là gì?

"ảnh hưởng" trong tiếng Nhật là 影響 (えいきょう) (danh từ), 影響力 (えいきょうりょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.