Рhù điêu tiếng Nhật là gì?
"рhù điêu" trong tiếng Nhật là 浮き彫り (うきぼり) (danh từ), リリーフ (danh từ), レリーフ (danh từ).
浮き彫り Danh từ
うきぼりukibori giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Рhù điêu.
リリーフ Danh từ
rirīfu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Рhù điêu.
レリーフ Danh từ
rerīfu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Рhù điêu.
Câu hỏi thường gặp
Рhù điêu tiếng Nhật là gì?
"рhù điêu" trong tiếng Nhật là 浮き彫り (うきぼり) (danh từ), リリーフ (danh từ), レリーフ (danh từ).