TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Рhù điêu tiếng Nhật là gì?

"рhù điêu" trong tiếng Nhật là 浮き彫り (うきぼり) (danh từ), リリーフ (danh từ), レリーフ (danh từ).

浮(う)き彫(ぼ)り Danh từ

うきぼりukibori giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Рhù điêu.

Xem đầy đủ từ "浮き彫り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

リリーフ Danh từ

rirīfu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Рhù điêu.

Xem đầy đủ từ "リリーフ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

レリーフ Danh từ

rerīfu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Рhù điêu.

Xem đầy đủ từ "レリーフ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Рhù điêu tiếng Nhật là gì?

"рhù điêu" trong tiếng Nhật là 浮き彫り (うきぼり) (danh từ), リリーフ (danh từ), レリーフ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.