浮き彫り
từ thông dụng
うきぼりukibori
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
浮き彫り nghĩa là Рhù điêu.
Nghĩa của 浮き彫り
Danh từ
- Рhù điêu.
Cách viết khác: 浮彫り, 浮彫, 浮き彫
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relief; embossed carving
- Danh từ bringing to the fore; throwing something into relief
Câu hỏi thường gặp
浮き彫り nghĩa là gì?
浮き彫り (danh từ) nghĩa là Рhù điêu.
浮き彫り đọc là gì?
浮き彫り đọc là うきぼり (romaji: ukibori).