TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浮(う)き彫(ぼ)り

từ thông dụng
うきぼりukibori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 浮 phù·彫 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

浮き彫り nghĩa là Рhù điêu.

Nghĩa của 浮き彫り

Danh từ

  1. Рhù điêu.

Cách viết khác: 浮彫り, 浮彫, 浮き彫

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relief; embossed carving
  • Danh từ bringing to the fore; throwing something into relief

Câu hỏi thường gặp

浮き彫り nghĩa là gì?

浮き彫り (danh từ) nghĩa là Рhù điêu.

浮き彫り đọc là gì?

浮き彫り đọc là うきぼり (romaji: ukibori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.