TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ướt tiếng Nhật là gì?

"ướt" trong tiếng Nhật là 濡れる (ぬれる) (động từ), 湿っぽい (しめっぽい) (tính từ đuôi i).

濡(ぬ)れる Động từ

ぬれるnureruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ướt, bị ướt.

  • 濡れた衣服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta.
  • ぬれた服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta.

Xem đầy đủ từ "濡れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

湿(しめ)っぽい Tính từ đuôi i

しめっぽいshimeppoi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ướt, ẩm.

Xem đầy đủ từ "湿っぽい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ướt tiếng Nhật là gì?

"ướt" trong tiếng Nhật là 濡れる (ぬれる) (động từ), 湿っぽい (しめっぽい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.