TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

濡(ぬ)れる

JLPT N4 từ thông dụng
ぬれるnureru giọng máy của trình duyệt

濡れる nghĩa là ướt, bị ướt.

Nghĩa của 濡れる

Động từ

  1. Ướt, bị ướt.

Cách viết khác: 濡る

Cách chia của 濡れる

Thể lịch sự (ます)濡れます
Thể て濡れて
Quá khứ (た)濡れた
Phủ định (ない)濡れない
Khả năng濡れられる
Ý chí (よう)濡れよう
Điều kiện (ば)濡れれば
Bị động濡れられる
Sai khiến濡れさせる
Mệnh lệnh濡れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 濡れる

  • ぬれた衣装が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198654
  • 雨に濡れないようにしなさい。 Hãy tránh mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189612
  • 地面がぬれているようだ。 Mặt đất dường như ẩm ướt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126832
  • ぬれた服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198650
  • 濡れた衣服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122017

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get wet

Câu hỏi thường gặp

濡れる nghĩa là gì?

濡れる (động từ) nghĩa là ướt, bị ướt.

濡れる đọc là gì?

濡れる đọc là ぬれる (romaji: nureru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.