濡れる
濡れる nghĩa là ướt, bị ướt.
Nghĩa của 濡れる
Động từ
- Ướt, bị ướt.
Cách viết khác: 濡る
Cách chia của 濡れる
| Thể lịch sự (ます) | 濡れます |
| Thể て | 濡れて |
| Quá khứ (た) | 濡れた |
| Phủ định (ない) | 濡れない |
| Khả năng | 濡れられる |
| Ý chí (よう) | 濡れよう |
| Điều kiện (ば) | 濡れれば |
| Bị động | 濡れられる |
| Sai khiến | 濡れさせる |
| Mệnh lệnh | 濡れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 濡れる
- ぬれた衣装が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198654
- 雨に濡れないようにしなさい。 Hãy tránh mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189612
- 地面がぬれているようだ。 Mặt đất dường như ẩm ướt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126832
- ぬれた服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198650
- 濡れた衣服が彼女の体にくっついていた。 Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122017
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get wet
Câu hỏi thường gặp
濡れる nghĩa là gì?
濡れる (động từ) nghĩa là ướt, bị ướt.
濡れる đọc là gì?
濡れる đọc là ぬれる (romaji: nureru).