TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đuổi tiếng Nhật là gì?

"đuổi" trong tiếng Nhật là 追う (おう) (động từ), 追いかける (おいかける) (động từ).

追(お)う Động từ

おうouJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt kịp, theo đuổi.

  • 警察がその男を追っている。 Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông.
  • はえを追う. Thoát khỏi những con ruồi.

Xem đầy đủ từ "追う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

追(お)いかける Động từ

おいかけるoikakeruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi.

  • 猫はネズミを追いかけた。 Con mèo đuổi con chuột.

Xem đầy đủ từ "追いかける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đuổi tiếng Nhật là gì?

"đuổi" trong tiếng Nhật là 追う (おう) (động từ), 追いかける (おいかける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.