TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đoàn kết tiếng Nhật là gì?

"đoàn kết" trong tiếng Nhật là 団結 (だんけつ) (danh từ), 一丸となって (いちがんとなって) (cụm từ).

団結(だんけつ) Danh từ

だんけつdanketsuHán Việt: ĐOÀN KẾTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn kết.

  • 国家間の団結 tình đoàn kết giữa các dân tộc

Xem đầy đủ từ "団結": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

一丸(いちがん)となって Cụm từ

いちがんとなってichigantonatte giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn kết.

  • 世界が一丸となって気候変動の問題に取り組む必要がある。 Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.

Xem đầy đủ từ "一丸となって": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đoàn kết tiếng Nhật là gì?

"đoàn kết" trong tiếng Nhật là 団結 (だんけつ) (danh từ), 一丸となって (いちがんとなって) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.