TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đi vòng quanh tiếng Nhật là gì?

"đi vòng quanh" trong tiếng Nhật là 巡る (めぐる) (động từ).

巡(めぐ)る Động từ

めぐるmeguruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vòng quanh.

Xem đầy đủ từ "巡る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi vòng quanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi vòng quanh tiếng Nhật là gì?

"đi vòng quanh" trong tiếng Nhật là 巡る (めぐる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.