TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đi ngang qua tiếng Nhật là gì?

"đi ngang qua" trong tiếng Nhật là 通り過ぎる (とおりすぎる) (động từ), 横断 (おうだん) (danh từ).

通(とお)り過(す)ぎる Động từ

とおりすぎるtōrisugiruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đi qua, đi ngang qua.

Xem đầy đủ từ "通り過ぎる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

横断(おうだん) Danh từ

おうだんōdanJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Băng qua (đường), đi ngang qua.

Xem đầy đủ từ "横断": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi ngang qua tiếng Nhật là gì?

"đi ngang qua" trong tiếng Nhật là 通り過ぎる (とおりすぎる) (động từ), 横断 (おうだん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).