通り過ぎる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 通り過ぎる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go past; to pass; to pass by
Cách viết khác: 通りすぎる, とおり過ぎる
Cách chia của 通り過ぎる
| Thể lịch sự (ます) | 通り過ぎます |
| Thể て | 通り過ぎて |
| Quá khứ (た) | 通り過ぎた |
| Phủ định (ない) | 通り過ぎない |
| Khả năng | 通り過ぎられる |
| Ý chí (よう) | 通り過ぎよう |
| Điều kiện (ば) | 通り過ぎれば |
| Bị động | 通り過ぎられる |
| Sai khiến | 通り過ぎさせる |
| Mệnh lệnh | 通り過ぎろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 通り過ぎる
- 電車が通り過ぎる時、運転士の姿がちらりとトムの目に入った。 Tom lướt thấy trường tàu khi xe lửa băng qua.Tatoeba #124817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).