TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đi dạo tiếng Nhật là gì?

"đi dạo" trong tiếng Nhật là 散歩 (さんぽ) (danh từ), ぶらぶら (phó từ).

散歩(さんぽ) Danh từ

さんぽsanpoHán Việt: TẢN BỘJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi dạo, đi dạo.

  • 散歩に出かけませんか。 Ra ngoài đi dạo không?
  • 私たちは公園を散歩した。 Chúng tôi đi dạo trong công viên.

Xem đầy đủ từ "散歩": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ぶらぶら Phó từ

buraburaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi dạo.

  • 公園には、ベンチに座っている人もいれば、あたりをぶらぶら歩いている人もいた。 Trong công viên, có người thì ngồi trên ghế bành, có người thì đi dạo quanh quanh.

Xem đầy đủ từ "ぶらぶら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi dạo tiếng Nhật là gì?

"đi dạo" trong tiếng Nhật là 散歩 (さんぽ) (danh từ), ぶらぶら (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.