TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぶらぶら

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
burabura giọng máy của trình duyệt

ぶらぶら nghĩa là đi dạo.

Nghĩa của ぶらぶら

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Đi dạo.

Cách viết khác: ブラブラ

Câu ví dụ với ぶらぶら

  • 公園には、ベンチに座っている人もいれば、あたりをぶらぶら歩いている人もいた。 Trong công viên, có người thì ngồi trên ghế bành, có người thì đi dạo quanh quanh.Tatoeba #174054

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ dangling; swaying; swinging (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ (walking) leisurely; aimlessly; strolling; wandering; rambling (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ idly; lazily; leisurely; aimlessly (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

ぶらぶら nghĩa là gì?

ぶらぶら (phó từ) nghĩa là đi dạo.

ぶらぶら đọc là gì?

ぶらぶら đọc là ぶらぶら (romaji: burabura).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.