ぶらぶら
ぶらぶら nghĩa là đi dạo.
Nghĩa của ぶらぶら
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Đi dạo.
Cách viết khác: ブラブラ
Câu ví dụ với ぶらぶら
- 公園には、ベンチに座っている人もいれば、あたりをぶらぶら歩いている人もいた。 Trong công viên, có người thì ngồi trên ghế bành, có người thì đi dạo quanh quanh.Tatoeba #174054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ dangling; swaying; swinging (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (walking) leisurely; aimlessly; strolling; wandering; rambling (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ idly; lazily; leisurely; aimlessly (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
ぶらぶら nghĩa là gì?
ぶらぶら (phó từ) nghĩa là đi dạo.
ぶらぶら đọc là gì?
ぶらぶら đọc là ぶらぶら (romaji: burabura).