TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đi bộ tiếng Nhật là gì?

"đi bộ" trong tiếng Nhật là 歩く (あるく) (động từ), 徒歩 (とほ) (danh từ).

歩(ある)く Động từ

あるくarukuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi bộ.

  • 彼は長い距離を歩くのに慣れている。 Anh ấy đã quen đi bộ cự ly dài.
  • 4人の少年たちが道を歩いている。 Bốn cậu bé đang đi bộ trên đường.

Xem đầy đủ từ "歩く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

徒歩(とほ) Danh từ

とほtohoHán Việt: ĐỒ BỘJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi bộ.

  • 彼は徒歩通学だ。 Anh ấy đi bộ đến trường.
  • 彼は徒歩で通学している。 Anh ấy đi bộ đến trường.

Xem đầy đủ từ "徒歩": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đi bộ tiếng Nhật là gì?

"đi bộ" trong tiếng Nhật là 歩く (あるく) (động từ), 徒歩 (とほ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.