TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歩(ある)く

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
あるくaruku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 歩 bộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

歩く nghĩa là đi bộ.

Nghĩa của 歩く

Động từ

  1. Đi bộ.

Cách viết khác: 步く

Cách chia của 歩く

Thể lịch sự (ます)歩きます
Thể て歩いて
Quá khứ (た)歩いた
Phủ định (ない)歩かない
Khả năng歩ける
Ý chí (よう)歩こう
Điều kiện (ば)歩けば
Bị động歩かれる
Sai khiến歩かせる
Mệnh lệnh歩け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 歩く

  • 私達は歩きながら歌を歌った。 Chúng tôi vừa đi bộ vừa hát.Tatoeba #151284
  • 彼は駅のほうへ歩いている。 Anh ấy đang đi về hướng nhà ga.Tatoeba #109597
  • もっとゆっくり歩きなさい。 Hãy đi chậm hơn nữa.Tatoeba #193323
  • 4人の少年たちが道を歩いている。 Bốn cậu bé đang đi bộ trên đường.Tatoeba #235198
  • 子供がやっと歩けるようになった。 Đứa trẻ cuối cùng cũng đã biết đi.Tatoeba #237354
  • 彼は長い距離を歩くのに慣れている。 Anh ấy đã quen đi bộ cự ly dài.Tatoeba #115426
  • 私は一人で森を歩いた。 Tôi đã đi một mình vào trong khu rừng.Tatoeba #158463
  • 犬も歩けば棒に当たる。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời.Tatoeba #175233

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to walk

Câu hỏi thường gặp

歩く nghĩa là gì?

歩く (động từ) nghĩa là đi bộ.

歩く đọc là gì?

歩く đọc là あるく (romaji: aruku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.