歩く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
歩く nghĩa là đi bộ.
Nghĩa của 歩く
Động từ
- Đi bộ.
Cách viết khác: 步く
Cách chia của 歩く
| Thể lịch sự (ます) | 歩きます |
| Thể て | 歩いて |
| Quá khứ (た) | 歩いた |
| Phủ định (ない) | 歩かない |
| Khả năng | 歩ける |
| Ý chí (よう) | 歩こう |
| Điều kiện (ば) | 歩けば |
| Bị động | 歩かれる |
| Sai khiến | 歩かせる |
| Mệnh lệnh | 歩け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 歩く
- 私達は歩きながら歌を歌った。 Chúng tôi vừa đi bộ vừa hát.Tatoeba #151284
- 彼は駅のほうへ歩いている。 Anh ấy đang đi về hướng nhà ga.Tatoeba #109597
- もっとゆっくり歩きなさい。 Hãy đi chậm hơn nữa.Tatoeba #193323
- 4人の少年たちが道を歩いている。 Bốn cậu bé đang đi bộ trên đường.Tatoeba #235198
- 子供がやっと歩けるようになった。 Đứa trẻ cuối cùng cũng đã biết đi.Tatoeba #237354
- 彼は長い距離を歩くのに慣れている。 Anh ấy đã quen đi bộ cự ly dài.Tatoeba #115426
- 私は一人で森を歩いた。 Tôi đã đi một mình vào trong khu rừng.Tatoeba #158463
- 犬も歩けば棒に当たる。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời.Tatoeba #175233
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to walk
Câu hỏi thường gặp
歩く nghĩa là gì?
歩く (động từ) nghĩa là đi bộ.
歩く đọc là gì?
歩く đọc là あるく (romaji: aruku).