TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

徒歩(とほ)

JLPT N1 từ thông dụng
とほtoho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒ BỘ 徒 đồ·歩 bộ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồ bộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

徒歩 nghĩa là đi bộ.

Nghĩa của 徒歩

Danh từ

  1. Đi bộ.

Câu ví dụ với 徒歩

  • 彼は徒歩で通学している。 Anh ấy đi bộ đến trường.Tatoeba #115421
  • 彼は徒歩通学だ。 Anh ấy đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walking; going on foot

Câu hỏi thường gặp

徒歩 nghĩa là gì?

徒歩 (danh từ) nghĩa là đi bộ.

徒歩 đọc là gì?

徒歩 đọc là とほ (romaji: toho).

Âm Hán Việt của 徒歩 là gì?

Âm Hán Việt của 徒歩 là "đồ bộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.