TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Điệp khúc tiếng Nhật là gì?

"điệp khúc" trong tiếng Nhật là コーラス (danh từ).

コーラス Danh từ

kōrasuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp xướng, điệp khúc.

Xem đầy đủ từ "コーラス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điệp khúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điệp khúc tiếng Nhật là gì?

"điệp khúc" trong tiếng Nhật là コーラス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.