TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リフレーン

rifurēn giọng máy của trình duyệt

リフレーン nghĩa là điệp khúc.

Nghĩa của リフレーン

Danh từ

  1. Điệp khúc.

Cách viết khác: リフレイン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refrain

Câu hỏi thường gặp

リフレーン nghĩa là gì?

リフレーン (danh từ) nghĩa là điệp khúc.

リフレーン đọc là gì?

リフレーン đọc là リフレーン (romaji: rifurēn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.