TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Điểm số tiếng Nhật là gì?

"điểm số" trong tiếng Nhật là 成績 (せいせき) (danh từ), 点数 (てんすう) (danh từ).

成績(せいせき) Danh từ

せいせきseisekiHán Việt: THÀNH TÍCHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành tích, kết quả (học tập), điểm số.

Xem đầy đủ từ "成績": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

点数(てんすう) Danh từ

てんすうtensūHán Việt: ĐIỂM SỐJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm số.

Xem đầy đủ từ "点数": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điểm số tiếng Nhật là gì?

"điểm số" trong tiếng Nhật là 成績 (せいせき) (danh từ), 点数 (てんすう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.