TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Điểm cao nhất tiếng Nhật là gì?

"điểm cao nhất" trong tiếng Nhật là 絶頂 (ぜっちょう) (danh từ).

絶頂(ぜっちょう) Danh từ

ぜっちょうzetchōHán Việt: TUYỆT ĐỈNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực điểm, điểm cao nhất, tột đỉnh.

Xem đầy đủ từ "絶頂": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điểm cao nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điểm cao nhất tiếng Nhật là gì?

"điểm cao nhất" trong tiếng Nhật là 絶頂 (ぜっちょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.