TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Điều tra tiếng Nhật là gì?

"điều tra" trong tiếng Nhật là 調査 (ちょうさ) (danh từ), 調べる (しらべる) (động từ).

調査(ちょうさ) Danh từ

ちょうさchōsaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự điều tra, cuộc điều tra, điều tra.

  • 市長は税収入の落ち込みについて調査すべきだと思った。 Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế.
  • 警察官はその殺人事件をとことん調査し始めた。 Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.

Xem đầy đủ từ "調査": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

調(しら)べる Động từ

しらべるshiraberuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều tra, kiểm tra.

  • とにかく原因を調べなければならない。 Dù sao đi nữa, chúng tôi đã điều tra nguyên nhân.

Xem đầy đủ từ "調べる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều tra tiếng Nhật là gì?

"điều tra" trong tiếng Nhật là 調査 (ちょうさ) (danh từ), 調べる (しらべる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.